letter writer
Định nghĩa
Danh từ:
Người viết thư: "letter writer" dùng để chỉ một người giao tiếp hoặc trao đổi thông tin thông qua việc viết thư tay hoặc thư điện tử.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người viết thư tận tụy, thường xuyên trao đổi thư từ với ông bà mỗi tuần.)
- (Là một người viết thư, anh ấy thích những bức thư viết tay hơn là email.)
- (Công việc của một người viết thư chuyên nghiệp rất phổ biến vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a prolific letter writer": là một người viết thư rất nhiều.
- Jane Austen was a prolific letter writer, leaving behind hundreds of letters. (Jane Austen là một người viết thư rất nhiều, để lại hàng trăm bức thư.)
- "to act as a letter writer": đóng vai trò là người viết thư hộ (cho người không biết chữ).
- In the past, many people hired a professional letter writer to compose official correspondence. (Trong quá khứ, nhiều người thuê một người viết thư chuyên nghiệp để soạn thư từ chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Letter-writing (danh từ): hành động viết thư.
- Letter-writing is a dying art in the digital age. (Viết thư là một nghệ thuật đang mai một trong thời đại kỹ thuật số.)
- Letter (danh từ): bức thư.
- I received a long letter from my friend. (Tôi nhận được một bức thư dài từ bạn tôi.)
- Writer (danh từ): người viết (nói chung).
- She is a talented writer of novels. (Cô ấy là một nhà văn tài năng viết tiểu thuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Correspondent: người trao đổi thư từ (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- Pen pal: bạn qua thư (chỉ người bạn viết thư cho nhau nhưng chưa gặp mặt).
- Epistolary: thuộc về thư từ (tính từ, dùng trong văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Write back: viết thư trả lời.
- She wrote back to her letter writer friend within a week. (Cô ấy đã viết thư trả lời người bạn viết thư của mình trong vòng một tuần.)
- Keep up (with): duy trì việc viết thư thường xuyên.
- It's hard to keep up with letter writing when you're busy. (Thật khó để duy trì việc viết thư thường xuyên khi bạn bận rộn.)
Thành ngữ liên quan
- Put pen to paper: bắt đầu viết (thường là viết thư).
- He finally put pen to paper and wrote a heartfelt letter to his mother. (Cuối cùng anh ấy đã bắt đầu viết và viết một bức thư chân thành cho mẹ mình.)
- A letter in the post: một bức thư đã được gửi đi.
- Her letter writer friend sent a letter in the post last week. (Người bạn viết thư của cô ấy đã gửi một bức thư qua bưu điện vào tuần trước.)